对外关系對外關係 nghĩa là gì
duì wài guān xìHán Việt: ĐỐI NGOẠI QUAN HỆ
quan hệ đối ngoại
Nghĩa
duì wài guān xìHán Việt: ĐỐI NGOẠI QUAN HỆ
- quan hệ đối ngoại
Tiếng Anh: foreign relations
Chữ thành phần
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →