对外政策對外政策 nghĩa là gì
duì wài zhèng cèHán Việt: ĐỐI NGOẠI CHÍNH SÁCH
chính sách đối ngoại
Nghĩa
duì wài zhèng cèHán Việt: ĐỐI NGOẠI CHÍNH SÁCH
- chính sách đối ngoại
Tiếng Anh: foreign policy
Chữ thành phần
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →