对外联络部對外聯絡部 nghĩa là gì
duì wài lián luò bùHán Việt: ĐỐI NGOẠI LIÊN RẠC BỘ
Ban Liên lạc Đối ngoại của Trung ương ĐCSTQ (tức là văn phòng đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Nghĩa
duì wài lián luò bùHán Việt: ĐỐI NGOẠI LIÊN RẠC BỘ
- Ban Liên lạc Đối ngoại của Trung ương ĐCSTQ (tức là văn phòng đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Tiếng Anh: CCP central committee's external affairs department (i.e. Chinese communist party's foreign office)
Chữ thành phần
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →