Từ điển › 对外贸易对外贸易對外貿易 nghĩa là gìduì wài mào yìthương mại nước ngoàiNghĩa duì wài mào yìthương mại nước ngoàiTiếng Anh: foreign tradeChữ thành phần对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 对外贸易对外贸易经济合作部Duì wài Mào yì Jīng jì Hé zuò bù Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)