对应對應 nghĩa là gì
duì yìngHán Việt: ĐỐI ỨNG
tương ứng với; tương đương với; là đối tác của
Nghĩa
duì yìngHSK 5Hán Việt: ĐỐI ỨNG
- tương ứng với; tương đương với; là đối tác của
Tiếng Anh: to correspond (to); to be equivalent to; to be a counterpart to
duì yìngHán Việt: ĐỐI ỨNG
tương ứng với; tương đương với; là đối tác của
Tiếng Anh: to correspond (to); to be equivalent to; to be a counterpart to