Từ điển › 对弈对弈對弈 nghĩa là gìduì yìđánh cờ vây, cờ vua v.v.Nghĩa duì yìHSK 7đánh cờ vây, cờ vua v.v.Tiếng Anh: to play go, chess etcChữ thành phần对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →弈yìChinese chess9 nét · Xem thứ tự nét →