Từ điển › 对待对待對待 nghĩa là gìduì dàiHán Việt: ĐỐI ĐÃIđối xửNghĩa duì dàiHSK 3Hán Việt: ĐỐI ĐÃIPhổ biến #2429đối xửsự đối xửTiếng Anh: to treat; treatmentChữ thành phần对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →