对抗煸动對抗煸動 nghĩa là gì
duì kàng biān dòng
chống viêm (thuốc)
Nghĩa
duì kàng biān dòng
- chống viêm (thuốc)
Chữ thành phần
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 煸biānto stir-fry before broiling or stewing13 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →