Từ điển › 对抗者对抗者對抗者 nghĩa là gìduì kàng zhěđối thủNghĩa duì kàng zhěđối thủngười phản đốiTiếng Anh: adversary; opponentChữ thành phần对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →