对抗赛對抗賽 nghĩa là gì
duì kàng sài
cuộc đấu
Nghĩa
duì kàng sài
- cuộc đấu
- trận đấu
- cuộc thi giữa các đối thủ ghép cặp (ví dụ: thể thao)
Tiếng Anh: duel; match; competition between paired opponents (e.g. sporting)
duì kàng sài
cuộc đấu
Tiếng Anh: duel; match; competition between paired opponents (e.g. sporting)