对方付款电话對方付款電話 nghĩa là gì
duì fāng fù kuǎn diàn huà
cuộc gọi người nhận trả tiền
Nghĩa
duì fāng fù kuǎn diàn huà
- cuộc gọi người nhận trả tiền
Tiếng Anh: collect call
Chữ thành phần
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →