对比联想對比聯想 nghĩa là gì
duì bǐ lián xiǎngHán Việt: ĐỐI TỈ LIÊN TƯỞNG
liên tưởng từ ngữ
Nghĩa
duì bǐ lián xiǎngHán Việt: ĐỐI TỈ LIÊN TƯỞNG
- liên tưởng từ ngữ
- liên tưởng ý tưởng
Tiếng Anh: (psychology) contrastive association
Chữ thành phần
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →