Từ điển › 对照组对照组對照組 nghĩa là gìduì zhào zǔHán Việt: ĐỐI CHIẾU TỔnhóm đối chứngNghĩa duì zhào zǔHán Việt: ĐỐI CHIẾU TỔnhóm đối chứngTiếng Anh: control groupChữ thành phần对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →