Từ điển › 对称性对称性對稱性 nghĩa là gìduì chèn xìngHán Việt: ĐỐI XƯNG TÍNHtính đối xứngNghĩa duì chèn xìngHán Việt: ĐỐI XƯNG TÍNHtính đối xứngTiếng Anh: symmetryChữ thành phần对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →