对称破缺對稱破缺 nghĩa là gì
duì chèn pò quēHán Việt: ĐỐI XƯNG PHÁ KHUYẾT
phá vỡ đối xứng (vật lý)
Nghĩa
duì chèn pò quēHán Việt: ĐỐI XƯNG PHÁ KHUYẾT
- phá vỡ đối xứng (vật lý)
Tiếng Anh: symmetry breaking (physics)
Chữ thành phần
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →
- 破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →