对称空间對稱空間 nghĩa là gì
duì chèn kōng jiānHán Việt: ĐỐI XƯNG KHÔNG GIAN
không gian đối xứng (toán)
Nghĩa
duì chèn kōng jiānHán Việt: ĐỐI XƯNG KHÔNG GIAN
- không gian đối xứng (toán)
Tiếng Anh: symmetric space (math.)
Chữ thành phần
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →