Từ điển › 对话框对话框對話框 nghĩa là gìduì huà kuànghộp thoại (máy tính)Nghĩa duì huà kuànghộp thoại (máy tính)Tiếng Anh: dialog box (computing)Chữ thành phần对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →框kuāngdoor; frame10 nét · Xem thứ tự nét →