Từ điển › 对话课对话课對話課 nghĩa là gìduì huà kèHán Việt: ĐỐI THOẠI KHOÁlớp học hội thoạiNghĩa duì huà kèHán Việt: ĐỐI THOẠI KHOÁlớp học hội thoạiTiếng Anh: conversation classChữ thành phần对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →