Từ điển › 寺寺 nghĩa là gìsìchùa Phật giáoNghĩa sìHSK 6chùa Phật giáonhà thờ Hồi giáocơ quan chính phủ (cũ)Tiếng Anh: Buddhist temple; mosque; government office (old)Chữ thành phần寺sìcourt, office; temple, monastery6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 寺寺庙sì miào đền; chùa; miếu寺院sì yuàn tu viện; đền; chùa