Từ điển › 寻味寻味尋味 nghĩa là gìxún wèiHán Việt: TẦM VỊsuy nghĩ kỹNghĩa xún wèiHán Việt: TẦM VỊsuy nghĩ kỹTiếng Anh: to think sth overChữ thành phần寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →