Từ điển › 寻思寻思尋思 nghĩa là gìxún sīHán Việt: TẦM TƯcân nhắcNghĩa xún sīHán Việt: TẦM TƯcân nhắcsuy ngẫmTiếng Anh: to consider; to ponderChữ thành phần寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →