Từ điển › 寻找寻找尋找 nghĩa là gìxún zhǎoHán Việt: TẦM QUƠtìm kiếm; tìmNghĩa xún zhǎoHSK 4Hán Việt: TẦM QUƠPhổ biến #1444tìm kiếm; tìmTiếng Anh: to seek; to look forChữ thành phần寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →找zhǎo · Hán Việt: quơto search for, to look for, to find; change (as in money)7 nét · Xem thứ tự nét →