Từ điển › 寻机寻机尋機 nghĩa là gìxún jīHán Việt: TẦM CƠtìm kiếm cơ hộiNghĩa xún jīHán Việt: TẦM CƠtìm kiếm cơ hộiTiếng Anh: to look for an opportunityChữ thành phần寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →