寻根溯源尋根溯源 nghĩa là gì
xún gēn sù yuán
xem 追根溯源[zhui1 gen1 su4 yuan2]
Nghĩa
xún gēn sù yuán
- xem 追根溯源[zhui1 gen1 su4 yuan2]
Tiếng Anh: see 追根溯源[zhui1 gen1 su4 yuan2]
Chữ thành phần
- 寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →
- 根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →
- 溯sùto paddle upstream, to go against the current; to trace the source; formerly13 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →