寻欢作乐尋歡作樂 nghĩa là gì
xún huān zuò lèHán Việt: TẦM HOAN TÁC LẠC
tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng
Nghĩa
xún huān zuò lèHán Việt: TẦM HOAN TÁC LẠC
- tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng
Tiếng Anh: pleasure seeking (idiom); life of dissipation
Chữ thành phần
- 寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →
- 欢huān · Hán Việt: hoanhappy, glad, joyful6 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →