Từ điển › 寻死寻死尋死 nghĩa là gìxún sǐHán Việt: TẦM TỢtìm cách tự sátNghĩa xún sǐHán Việt: TẦM TỢtìm cách tự sáttìm đến cái chếtTiếng Anh: to attempt suicide; to court deathChữ thành phần寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →