Từ điển › 寻问寻问尋問 nghĩa là gìxún wènthẩm vấnNghĩa xún wènthẩm vấnTiếng Anh: to inquireChữ thành phần寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →