导弹潜艇導彈潛艇 nghĩa là gì
dǎo dàn qián tǐng
tàu ngầm mang tên lửa
Nghĩa
dǎo dàn qián tǐng
- tàu ngầm mang tên lửa
Chữ thành phần
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 艇tǐngdugout, punt, small boat12 nét · Xem thứ tự nét →