Từ điển › 导游导游導遊 nghĩa là gìdǎo yóuhướng dẫn viên du lịchNghĩa dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịchsách hướng dẫndẫn tourTiếng Anh: tour guide; guidebook; to conduct a tourChữ thành phần导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →