导演導演 nghĩa là gì
dǎo yǎnHán Việt: ĐẠO DIỄN
đạo diễn
Nghĩa
dǎo yǎnHSK 3Hán Việt: ĐẠO DIỄNPhổ biến #2109
- đạo diễn
- đạo diễn (phim, v.v.)
Tiếng Anh: to direct; director (film etc)
dǎo yǎnHán Việt: ĐẠO DIỄN
đạo diễn
Tiếng Anh: to direct; director (film etc)