导火索導火索 nghĩa là gì
dǎo huǒ suǒHán Việt: ĐẠO HOẢ SÁCH
ngòi nổ (cho chất nổ)
Nghĩa
dǎo huǒ suǒHSK 7Hán Việt: ĐẠO HOẢ SÁCH
- ngòi nổ (cho chất nổ)
Tiếng Anh: fuse (for explosive)
dǎo huǒ suǒHán Việt: ĐẠO HOẢ SÁCH
ngòi nổ (cho chất nổ)
Tiếng Anh: fuse (for explosive)