导致導致 nghĩa là gì
dǎo zhìHán Việt: ĐẠO NHÍ
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
Nghĩa
dǎo zhìHSK 4Hán Việt: ĐẠO NHÍPhổ biến #1268
- dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
Tiếng Anh: to lead to; to create; to cause; to bring about
dǎo zhìHán Việt: ĐẠO NHÍ
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
Tiếng Anh: to lead to; to create; to cause; to bring about