寿命不长壽命不長 nghĩa là gì
shòu mìng bù chángHán Việt: THỌ MỆNH BẤT TRƯỜNG
ngày tháng không còn nhiều
Nghĩa
shòu mìng bù chángHán Việt: THỌ MỆNH BẤT TRƯỜNG
- ngày tháng không còn nhiều
- không sống được lâu (thường nghĩa bóng)
Tiếng Anh: one's days are numbered; not to have long to live (often fig.)
Chữ thành phần
- 寿shòu · Hán Việt: thọold age, longevity; lifespan7 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →