Từ điển › 封一封一 nghĩa là gìfēng yīHán Việt: PHONG NHẤTbìa trướcNghĩa fēng yīHán Việt: PHONG NHẤTbìa trướcTiếng Anh: front coverChữ thành phần封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →