Từ điển › 封三封三 nghĩa là gìfēng sānHán Việt: PHONG TAMmặt trong bìa sauNghĩa fēng sānHán Việt: PHONG TAMmặt trong bìa sauTiếng Anh: inside back coverChữ thành phần封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →