Từ điển › 封二封二 nghĩa là gìfēng èrHán Việt: PHONG NHÌbìa trước bên trongNghĩa fēng èrHán Việt: PHONG NHÌbìa trước bên trongTiếng Anh: inside front coverChữ thành phần封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →