Từ điển › 封入封入 nghĩa là gìfēng rùHán Việt: PHONG NHẬPđưa vào bên trongNghĩa fēng rùHán Việt: PHONG NHẬPđưa vào bên trongTiếng Anh: to encloseChữ thành phần封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →