Từ điển › 封刀封刀 nghĩa là gìfēng dāoHán Việt: PHONG ĐAOtreo gươmNghĩa fēng dāoHán Việt: PHONG ĐAOtreo gươmTiếng Anh: to hang up the swordChữ thành phần封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →