封包 nghĩa là gì
fēng bāoHán Việt: PHONG BAO
đóng gói
Nghĩa
fēng bāoHán Việt: PHONG BAO
- đóng gói
- (mạng máy tính) gói tin
Tiếng Anh: to package up; (computer networking) packet
fēng bāoHán Việt: PHONG BAO
đóng gói
Tiếng Anh: to package up; (computer networking) packet