Từ điển › 封印封印 nghĩa là gìfēng yìnHán Việt: PHONG ẤNniêm phong (trên phong bì)Nghĩa fēng yìnHán Việt: PHONG ẤNniêm phong (trên phong bì)Tiếng Anh: seal (on envelopes)Chữ thành phần封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →