Từ điển › 封四封四 nghĩa là gìfēng sìHán Việt: PHONG TỨbìa sauNghĩa fēng sìHán Việt: PHONG TỨbìa sauTiếng Anh: back coverChữ thành phần封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →