Từ điển › 封国封国封國 nghĩa là gìfēng guóHán Việt: PHONG QUỐCquốc gia chư hầuNghĩa fēng guóHán Việt: PHONG QUỐCquốc gia chư hầuTiếng Anh: vassal stateChữ thành phần封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →