Từ điển › 封城封城 nghĩa là gìfēng chéngHán Việt: PHONG THÀNHphong tỏa thành phốNghĩa fēng chéngHán Việt: PHONG THÀNHphong tỏa thành phốTiếng Anh: to lock down a cityChữ thành phần封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →