封建主义封建主義 nghĩa là gì
fēng jiàn zhǔ yìHán Việt: PHONG KIẾN CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa phong kiến
Nghĩa
fēng jiàn zhǔ yìHán Việt: PHONG KIẾN CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa phong kiến
Tiếng Anh: feudalism
Chữ thành phần
- 封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →
- 建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →