封建思想 nghĩa là gì
fēng jiàn sī xiǎngHán Việt: PHONG KIẾN TƯ TƯỞNG
tư tưởng phong kiến
Nghĩa
fēng jiàn sī xiǎngHán Việt: PHONG KIẾN TƯ TƯỞNG
- tư tưởng phong kiến
Tiếng Anh: feudal way of thinking
Chữ thành phần
- 封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →
- 建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →