封建时代封建時代 nghĩa là gì
fēng jiàn shí dàiHán Việt: PHONG KIẾN THÌ ĐẠI
thời đại phong kiến
Nghĩa
fēng jiàn shí dàiHán Việt: PHONG KIẾN THÌ ĐẠI
- thời đại phong kiến
Tiếng Anh: feudal times
Chữ thành phần
- 封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →
- 建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →