封建社会封建社會 nghĩa là gì
fēng jiàn shè huìHán Việt: PHONG KIẾN XÃ HỘI
xã hội phong kiến
Nghĩa
fēng jiàn shè huìHán Việt: PHONG KIẾN XÃ HỘI
- xã hội phong kiến
Tiếng Anh: feudal society
Chữ thành phần
- 封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →
- 建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →