封锁线封鎖線 nghĩa là gì
fēng suǒ xiàn
đường phong tỏa; hàng rào phong tỏa
Nghĩa
fēng suǒ xiàn
- đường phong tỏa; hàng rào phong tỏa
- LT:道[dao4]
Tiếng Anh: blockade line; cordon; CL:道[dao4]
fēng suǒ xiàn
đường phong tỏa; hàng rào phong tỏa
Tiếng Anh: blockade line; cordon; CL:道[dao4]