Từ điển › 射出射出 nghĩa là gìshè chūHán Việt: XẠ XUẤTphóng raNghĩa shè chūHán Việt: XẠ XUẤTphóng raxuất tinhTiếng Anh: emission; ejaculationChữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →