Từ điển › 射击学射击学射擊學 nghĩa là gìshè jī xuéđạn đạo họcNghĩa shè jī xuéđạn đạo họcTiếng Anh: ballisticsChữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →